|
STT |
Cơ sở đào tạo |
Địa điểm sát hạch |
Dự kiến số lượng thí sinh |
Khóa |
Ngày kết thúc khóa |
Ngày sát hạch |
|||||||
|
B.01 |
B |
C1 |
B-C |
D2 |
D |
VT |
Tổng cộng |
||||||
|
1 |
TRƯỜNG TCN Á CHÂU |
TT sát hạch loại I Á Châu |
39 |
41 |
40 |
|
|
|
155 |
275 |
B.01K39 BK30 C1K09 VT CC |
16/04/2026 22/04/2026 29/04/2026 22/04/2026 |
08/06/2026 |
|
2 |
45 |
46 |
16 |
|
|
40 |
123 |
270 |
B.01K40 BK31 C1K09 DK06 VT CC |
22/04/2026 29/04/2026 29/04/2026 09/06/2025 29/04/2026 |
12/06/2026
|
||
|
3 |
50 |
60 |
|
25 |
20 |
|
120 |
275 |
BK32 B.01K41 B – CK03 D2K12 VTCC |
12/05/2026 12/05/2026 23/05/2026 20/05/2026 12/05/2026 |
17/06/2026 |
||
|
4 |
50 |
80 |
|
|
|
40 |
100 |
270 |
BK33 B.01K42 DK07 VTCC |
26/05/2026 20/05/2026 19/07/2025 20/05/2026 |
29/06/2026
|
||
|
STT |
Cơ sở đào tạo |
Địa điểm sát hạch |
Dự kiến số lượng thí sinh hạng A1 |
VT |
Chính khóa |
Khóa |
Ngày kết thúc khóa |
Ngày sát hạch |
|||||
|
1 |
TRƯỜNG TCN Á CHÂU |
TT sát hạch loại I Á Châu |
498
|
200 |
298 |
26A1MK10 26A1MK11 26A1MK12 |
16/04/2026 05/05/2026 20/05/2026 |
06/06/2026 |
|||||
|
STT
|
Cơ sở đào tạo |
Địa điểm sát hạch |
Dự kiến số lượng thí sinh hạng A |
VT |
Chính khóa |
Khóa |
Ngày kết thúc khóa |
Ngày sát hạch |
|||||
|
1 |
TRƯỜNG TCN Á CHÂU |
TT sát hạch loại I Á Châu |
450 |
238 |
212 |
26AMK17 26AMK18TĐ 26AMK19 26AMK20TĐ 26AMK21 |
20/05/2026 25/05/2026 02/06/2026 08/06/2026 16/06/2026 |
27/06/2026 |
|||||
