|
STT |
Cơ sở đào tạo |
Địa điểm sát hạch |
Dự kiến số lượng thí sinh |
Khóa |
Ngày kết thúc khóa |
Ngày sát hạch |
|||||||
|
B.01 |
B |
C1 |
B-C |
D2 |
D |
VT |
Tổng cộng |
||||||
|
1 |
TRƯỜNG TCN Á CHÂU |
TT sát hạch loại I Á Châu |
88 |
53 |
35 |
25 |
|
|
100 |
300 |
B – CK03 BK32 BK33 B.01K41 VT CC VTCC |
26/05/2026 12/05/2026 26/05/2026 12/05/2026 12/05/2026 20/05/2026 |
08/07/2026 |
|
2 |
40 |
70 |
35 |
|
35 |
40 |
80 |
300 |
BK33 B.01K42 DK08 D2K13 VT CC VTCC |
26/05/2026 20/05/2026 28/06/2025 11/06/2026 26/05/2026 20/05/2026 |
14/07/2026
|
||
|
3 |
70 |
60 |
35 |
|
|
|
135 |
300 |
B.01K44 BK34 B.01K43 C1K10 VTCC VTCC |
11/06/2026 05/06/2026 05/06/2026 22/06/2026 05/06/2026 11/06/2026 |
17/07/2026 |
||
|
4 |
60 |
70 |
|
|
40 |
40 |
90 |
300 |
BK35 D2K13 B.01K45 DK07 VTCC |
30/06/2026 11/06/2026 12/06/2026 19/07/2025 22/06/2026 |
29/07/2026
|
||
|
STT |
Cơ sở đào tạo |
Địa điểm sát hạch |
Dự kiến số lượng thí sinh hạng A1 |
VT |
Chính khóa |
Khóa |
Ngày kết thúc khóa |
Ngày sát hạch |
|||||
|
1 |
TRƯỜNG TCN Á CHÂU |
TT sát hạch loại I Á Châu |
550
|
250 |
300 |
26A1MK13 26A1MK14 26A1MK15 |
16/06/2026 30/06/2026 15/06/2026 |
28/07/2026 |
|||||
|
STT
|
Cơ sở đào tạo |
Địa điểm sát hạch |
Dự kiến số lượng thí sinh hạng A |
VT |
Chính khóa |
Khóa |
Ngày kết thúc khóa |
Ngày sát hạch |
|||||
|
1 |
TRƯỜNG TCN Á CHÂU |
TT sát hạch loại I Á Châu |
450 |
238 |
212 |
26AK20(TĐ) 26AK21 26AK22(TĐ) 26AK23 26AK24 |
08/06/2026 18/06/2026 23/06/2026 30/06/2026 07/07/2026 |
25/07/2026 |
|||||
