|
STT |
Cơ sở đào tạo |
Địa điểm sát hạch |
Dự kiến số lượng thí sinh |
Khóa |
Ngày kết thúc khóa |
Ngày sát hạch |
|||||||
|
B.01 |
B |
C1 |
B-C |
D2 |
D |
VT |
Tổng cộng |
||||||
|
1 |
TRƯỜNG TCN Á CHÂU |
TT sát hạch loại I Á Châu |
45 |
50 |
|
|
40 |
50 |
165 |
350 |
B.01K47 B.01K48 BK38 DK14 D2K16 VT CC VTCC |
20/07/2026 24/07/2026 06/08/2026 25/12/2025 06/08/2026 04/07/2026 11/07/2026 |
08/09/2026 |
|
2 |
65 |
55 |
|
20 |
|
|
210 |
350 |
BK39 B.01K49 B-CK04 VTCC VT CC |
18/08/2026 06/08/2026 14/08/2026 20/07/2026 24/07/2026 |
14/09/2026
|
||
|
3 |
50 |
55 |
70 |
|
40 |
50 |
85 |
350 |
B.01K50 BK40 C1K12 DK15 D2K17 VTCC |
18/08/2026 07/09/2026 03/09/2026 19/01/2026 09/09/2026 06/08/2026 |
23/09/2026 |
||
|
4 |
60 |
60 |
|
|
|
50 |
180 |
350 |
BK41 B.01K51 DK16 VTCC |
10/09/2026 07/09/2026 24/02/2026 14/08/2025 |
29/09/2026
|
||
|
STT |
Cơ sở đào tạo |
Địa điểm sát hạch |
Dự kiến số lượng thí sinh hạng A1 |
VT |
Chính khóa |
Khóa |
Ngày kết thúc khóa |
Ngày sát hạch |
|||||
|
1 |
TRƯỜNG TCN Á CHÂU |
TT sát hạch loại I Á Châu |
650
|
250 |
400 |
26A1MK19 26A1MK20 26A1MK21 26A1MK22 |
|
26/09/2026 |
|||||
|
STT
|
Cơ sở đào tạo |
Địa điểm sát hạch |
Dự kiến số lượng thí sinh hạng A |
VT |
Chính khóa |
Khóa |
Ngày kết thúc khóa |
Ngày sát hạch |
|||||
|
1 |
TRƯỜNG TCN Á CHÂU |
TT sát hạch loại I Á Châu |
450 |
238 |
212 |
26AK26 26AK27(TĐ) 26AK28 26AK29(TĐ) |
|
30/09/2026 |
|||||
