|
STT |
Cơ sở đào tạo |
Địa điểm sát hạch |
Dự kiến số lượng thí sinh |
Khóa |
Ngày kết thúc khóa |
Ngày sát hạch |
|||||||
|
B.01 |
B |
C1 |
B-C |
D2 |
D |
VT |
Tổng cộng |
||||||
|
1 |
TRƯỜNG TCN Á CHÂU |
TT sát hạch loại I Á Châu |
55 |
54 |
57 |
|
40 |
40 |
104 |
350 |
BK35 B.01K45 C1K10 D2K14 DK09 VT CC |
30/06/2026 22/06/2026 22/06/2026 04/07/2026 09/08/2025 22/06/2026 |
05/08/2026 |
|
2 |
65 |
65 |
50 |
50 |
|
|
120 |
350 |
BK36 B.01K46 C1K11 CK03 VT CC |
04/07/2026 11/07/2026 11/07/2026 30/06/2026 11/07/2026 |
11/08/2026
|
||
|
3 |
60 |
70 |
40 |
|
40 |
40 |
100 |
350 |
BK37 B.01K47 DK10 VTCC |
20/07/2026 20/07/2026 05/09/2025 20/07/2026 |
17/08/2026 |
||
|
4 |
40 |
60 |
45 |
|
40 |
40 |
120 |
350 |
BK38 C1K11 B.01K48 D2K15 DK11 VTCC |
05/08/2026 11/07/2026 24/07/2026 24/07/2026 05/09/2026 24/07/2025 |
26/08/2026
|
||
|
STT |
Cơ sở đào tạo |
Địa điểm sát hạch |
Dự kiến số lượng thí sinh hạng A1 |
VT |
Chính khóa |
Khóa |
Ngày kết thúc khóa |
Ngày sát hạch |
|||||
|
1 |
TRƯỜNG TCN Á CHÂU |
TT sát hạch loại I Á Châu |
550
|
250 |
300 |
26A1MK16 26A1MK17 26A1MK18 |
|
22/08/2026 |
|||||
|
STT
|
Cơ sở đào tạo |
Địa điểm sát hạch |
Dự kiến số lượng thí sinh hạng A |
VT |
Chính khóa |
Khóa |
Ngày kết thúc khóa |
Ngày sát hạch |
|||||
|
1 |
TRƯỜNG TCN Á CHÂU |
TT sát hạch loại I Á Châu |
450 |
238 |
212 |
26AK23(TĐ) 26AK22 26AK25(TĐ) 26AK24 26AK25 |
|
28/08/2026 |
|||||
